越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“rét mướt, cực kỳ” (1)
rét mướt, cực kỳ
英语
形bitterly cold
Họ đang sống ở một vùng đất lạnh giá khắc nghiệt.
They live in an extremely cold region.
相关词“rét mướt, cực kỳ” (0)
未找到相关词。
短语“rét mướt, cực kỳ” (0)
未找到短语。
